Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "thay đổi tính cách" (1)
thay đổi tính cách
English
Phrasepersonality change
Đó là một thay đổi tính cách mà ai cũng phải trải qua.
It is a personality change that everyone must go through.
Related Words "thay đổi tính cách" (0)
No related words found.
Phrases "thay đổi tính cách" (1)
Đó là một thay đổi tính cách mà ai cũng phải trải qua.
It is a personality change that everyone must go through.
